Bản dịch của từ 絜令 trong tiếng Việt

絜令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

絜令 (Danh từ)

jié lìng
01

Một loại lệnh (quy định) ghi trong bản kê/đăng ký; chỉ các quy chế, phép tắc được ghi vào bảng sổ sách (theo Hán tự cổ)

着于板籍之律令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絜令

jié

lìng

Các từ liên quan

絜己
絜廉
絜情
絜操
絜斋
令上
令丙
令主
絜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT.KHIẾT】
Các biến thể:
挈, 潔, 揳
Hình thái radical:
⿱,㓞,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép