Bản dịch của từ 絜廉 trong tiếng Việt
絜廉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
絜廉 (Tính từ)
【jié lián】
01
Liêm khiết, trong sạch; chỉ phẩm chất không tham ô (Hán Việt: liêm khiết)
廉洁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絜廉
jié
絜
lián
廉
Các từ liên quan
絜令
絜己
絜情
絜操
絜斋
廉丑
廉义
廉人
廉介
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT.KHIẾT】
- Các biến thể:
- 挈, 潔, 揳
- Hình thái radical:
- ⿱,㓞,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撷
㥟
擕
劦
颉
嚡
谐
䩤
䁯
㩪
龤
挾
蜐
劼
卪
䀷
㮮
岊
傑
詰
劫
嶻
䕙
捷
緜
繁
繤
縈
素
繋
系
絷
纂
纇
緳
縻
堿
犄
朂
鈧
皒
廐
絫
㜁
羡
歮
㨗
嵝
拘絜
较短絜长
较长絜短
