Bản dịch của từ 絜情 trong tiếng Việt

絜情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

絜情 (Danh từ)

jié qíng
01

Thanh cao, thanh khiết của tình cảm; khí tiết thanh liêm, cao quý (cảm xúc, tình).

高洁的情操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絜情

jié

qíng

Các từ liên quan

絜令
絜己
絜廉
絜操
絜斋
情不可却
情不自堪
情不自已
絜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT.KHIẾT】
Các biến thể:
挈, 潔, 揳
Hình thái radical:
⿱,㓞,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép