Bản dịch của từ 絜矩 trong tiếng Việt

絜矩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

絜矩 (Danh từ)

xié jǔ
01

絜矩用來量度畫方正的工具或象徵法度規範儒家常用以比喻道德和行為的準則)。可理解為尺與曲規的合稱指度量與法度

絜,度量;矩,画方形的用具,引申为法度。儒家以絜矩来象征道德上的规范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絜矩

jié

Các từ liên quan

絜令
絜己
絜廉
絜情
絜操
矩则
矩券
矩坐
矩度
絜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT.KHIẾT】
Các biến thể:
挈, 潔, 揳
Hình thái radical:
⿱,㓞,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨フノフフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép