Bản dịch của từ 絝 trong tiếng Việt
絝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
絝 (Danh từ)
【kù】
01
Mạng lưới, sự ràng buộc (giống như mạng lưới dây, dễ nhớ qua hình ảnh dây bao quanh chân)
絆絡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(形聲。从糸,誇聲。本義: bộ quần áo bao ngoài, giống như 'khố' trong tiếng Việt)
(形聲。从糸,誇聲。本義:套褲)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chân quần mặc ngoài, giống như ống quần hoặc vớ bao ngoài (giúp nhớ: 'khố' là quần bao ngoài, dễ liên tưởng đến quần áo truyền thống Việt Nam)
同本義
Ví dụ
