Bản dịch của từ 絝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

(Danh từ)

01

Mạng lưới, sự ràng buộc (giống như mạng lưới dây, dễ nhớ qua hình ảnh dây bao quanh chân)

絆絡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(形聲从糸誇聲本義: bộ quần áo bao ngoài, giống như 'khố' trong tiếng Việt)

(形聲。从糸,誇聲。本義:套褲)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chân quần mặc ngoài, giống như ống quần hoặc vớ bao ngoài (giúp nhớ: 'khố' là quần bao ngoài, dễ liên tưởng đến quần áo truyền thống Việt Nam)

同本義

Ví dụ
絝
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Các biến thể:
袴, 褲, 𩊓, 𫋾
Hình thái radical:
⿰,糹,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép