Bản dịch của từ 絟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

quán
01

Vải mỏng, mềm như tơ (như vải lụa mỏng manh)

细布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây cát, một loại cây leo thường dùng làm dây buộc

葛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sợi gai mảnh, dùng để dệt vải hoặc làm dây

细麻。

Ví dụ
絟
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,全
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép