Bản dịch của từ 絠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

(Động từ)

gǎi
01

Kéo dây cung để chuẩn bị bắn (như khi chơi bắn cung)

引弦开弓。

Ví dụ
02

Dây cung, sợi dây căng trên đàn hoặc cung

弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tháo dây thừng ra, cởi dây buộc

解开绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絠
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿰,糹,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép