Bản dịch của từ 絠 trong tiếng Việt
絠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
絠 (Động từ)
【gǎi】
01
Kéo dây cung để chuẩn bị bắn (như khi chơi bắn cung)
引弦开弓。
Ví dụ
02
Dây cung, sợi dây căng trên đàn hoặc cung
弦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tháo dây thừng ra, cởi dây buộc
解开绳索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
