Bản dịch của từ 絢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xuàn
01

Xem chữ “” – rực rỡ, sặc sỡ như sắc màu của áo dài truyền thống Việt Nam

见“绚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

絢
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【SUYỂN】
Các biến thể:
紃, 絃, 绚, 𦃜
Hình thái radical:
⿰,糹,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép