Bản dịch của từ 絣 trong tiếng Việt
絣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
絣 (Danh từ)
【bēng】
01
Thừng; dây thừng
绳子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếp tục; kéo dài
继续
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bện; đan
编织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Trói; buộc; ràng
捆绑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Kéo; căng
绷;张
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𢆸, 𦴏
- Hình thái radical:
- ⿰糹并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
綳
閍
𠊵
嗙
奟
崩
痭
繃
伻
祊
绷
梹
仒
仌
槟
檳
幷
并
蛃
兵
栟
掤
鋲
抨
怦
硑
烹
恲
磞
梈
嘭
泙
駍
漰
砰
綘
綪
紵
綕
綠
縃
繍
䊵
紬
緮
綑
縔
溊
萫
啾
㚊
萪
湱
萩
渼
㺅
嵒
鹄
䝨
