Bản dịch của từ 絣扒 trong tiếng Việt

絣扒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

絣扒 (Động từ)

bīng bā
01

Dây buộc, dây thừng nhỏ dùng để buộc hoặc cột vật gì đó.

1.亦作“絣把”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bóc, cởi bỏ quần áo hoặc vật liệu buộc ra; tháo băng bó hoặc dây buộc.

2.剥去衣服捆绑起来。絣,通“绷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絣扒

bēng

Các từ liên quan

絣扒吊拷
絣把
絣纮
扒头
絣
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
𢆸, 𦴏
Hình thái radical:
⿰糹并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép