Bản dịch của từ 絣扒吊拷 trong tiếng Việt
絣扒吊拷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
絣扒吊拷 (Động từ)
【bīng bā diào kǎo】
01
Bóc quần áo, trói buộc, dùng hình phạt treo đánh đòn rất tàn nhẫn
谓剥衣捆绑,酷刑吊打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絣扒吊拷
bēng
絣
bā
扒
diào
吊
kǎo
拷
Các từ liên quan
絣扒
絣把
絣纮
扒头
吊丧
吊临
吊书
吊书子
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 𢆸, 𦴏
- Hình thái radical:
- ⿰糹并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶ノ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
綳
閍
𠊵
嗙
奟
崩
痭
繃
伻
祊
绷
梹
仒
仌
槟
檳
幷
并
蛃
兵
栟
掤
鋲
抨
怦
硑
烹
恲
磞
梈
嘭
泙
駍
漰
砰
綘
綪
紵
綕
綠
縃
繍
䊵
紬
緮
綑
縔
溊
萫
啾
㚊
萪
湱
萩
渼
㺅
嵒
鹄
䝨
