Bản dịch của từ 絨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Danh từ)

róng
01

Tơ đã qua xử lý, gọi là tơ chín (giống như tơ đã được luộc kỹ).

熟絲

Ví dụ
02

(形聲从糸(mì),戎聲本義: lông mềm trên thân chim thú) Lông tơ mềm mại như nhung trên da thú, dễ liên tưởng đến cảm giác mềm mại của nhung trong tiếng Việt.

(形聲。从糸(mì),戎聲。本義:鳥獸身上的柔毛)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vải nhung, loại vải có lớp lông mịn trên bề mặt, mềm mại và ấm áp.

絨布,上面有一層絨毛的紡織品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vải dệt từ sợi tơ, bông hoặc len, có bề mặt mềm mại như nhung, dùng làm thảm, hoa vải, dây thừng.

絲、棉紗或羊毛等的紡織物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lông tơ mềm mại, mịn màng như nhung, giúp giữ ấm cho chim thú và người (như lông vũ, lông tơ).

同本義。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Sợi tơ mảnh dùng để thêu, như sợi chỉ nhung, thường dùng trong thêu thùa.

細絲。

Ví dụ
絨
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
䩸, 毧, 狨, 绒
Hình thái radical:
⿰,糹,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép