ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絪冯
Bảng phân tích âm vị 絪
Yīn
Đệm ghế trên xe (đệm ngồi của xe ngựa/xe cộ), tấm lót để ngồi
指车上的坐垫。
yīn
絪
féng
冯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép