Bản dịch của từ 絪席 trong tiếng Việt

絪席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

絪席 (Danh từ)

yīn xí
01

Dùng chung: lớp trải, đệm lót để ngồi hoặc nằm (tấm trải, chiếu, yếm nằm); Hán Việt: trích ý 'trải, tẩm' cho đồ ngồi nằm

泛指坐卧之具的铺垫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絪席

yīn

Các từ liên quan

絪冯
絪床
絪度
絪氲
絪缊
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
絪
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰糹因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép