Bản dịch của từ 絪度 trong tiếng Việt
絪度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
絪度 (Danh từ)
【yīn dù】
01
Một loại đệm/chiếu dùng để đặt dưới quan tài khi mai táng (thời xưa quý族), thường nhồi rơm và bỏ thêm các loại cỏ thơm như廉姜、泽兰.
褥子。古代贵族下葬时用盛有茅草和廉姜﹑泽兰等香草的褥子铺垫在棺下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絪度
yīn
絪
dù
度
Các từ liên quan
絪冯
絪席
絪床
絪氲
絪缊
度世
度假
度假村
