Bản dịch của từ 絪度 trong tiếng Việt

絪度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

絪度 (Danh từ)

yīn dù
01

Một loại đệm/chiếu dùng để đặt dưới quan tài khi mai táng (thời xưa quý), thường nhồi rơm và bỏ thêm các loại cỏ thơm như廉姜泽兰.

褥子。古代贵族下葬时用盛有茅草和廉姜﹑泽兰等香草的褥子铺垫在棺下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絪度

yīn

Các từ liên quan

絪冯
絪席
絪床
絪氲
絪缊
度世
度假
度假村
絪
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿰糹因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フ一ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép