Bản dịch của từ 絪缊 trong tiếng Việt
絪缊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
絪缊 (Tính từ)
【yīn yūn】
01
Mây khói bao phủ dày đặc; bầu không khí sương mù, u ám, nồng nàn (Hán Việt: 絪缊 đọc gần giống 'đằng vân' — vân = mây)
2.亦作“絪氲”。形容云烟弥漫﹑气氛浓盛的景象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình trạng âm dương giao hoà (khí âm dương tương tác trong vũ trụ) — khái niệm cổ đại về trạng thái thiên địa
1.古代指天地阴阳二气交互作用的状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絪缊
yīn
絪
yūn
缊
Các từ liên quan
絪冯
絪席
絪床
絪度
絪氲
缊丽
缊奥
缊巡
缊枲
缊畜
