ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絪缛
Bảng phân tích âm vị 絪
Yīn
Cái đệm nhồi bông, nệm lót (đệm có lớp bông hoặc棉絮 bên trong)
装有棉絮的褥垫。
yīn
絪
rù
缛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép