Bản dịch của từ 絭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

juàn
01

Dây dùng để buộc eo hoặc tay áo, như dây thắt lưng nhỏ (giúp nhớ: dây quấn quanh eo).

用来束腰或衣袖的绳子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động buộc chặt, trói buộc (giúp nhớ: quấn lấy, giữ chặt).

束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây cung nỏ, dây để bắn nỏ (giúp nhớ: dây cung quấn chặt để bắn).

弩弦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

絭
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
弮, 𨤙
Hình thái radical:
⿱,龹,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép