Bản dịch của từ 絭 trong tiếng Việt
絭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
絭 (Danh từ)
【juàn】
01
Dây dùng để buộc eo hoặc tay áo, như dây thắt lưng nhỏ (giúp nhớ: dây quấn quanh eo).
用来束腰或衣袖的绳子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động buộc chặt, trói buộc (giúp nhớ: quấn lấy, giữ chặt).
束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dây cung nỏ, dây để bắn nỏ (giúp nhớ: dây cung quấn chặt để bắn).
弩弦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
