Bản dịch của từ 絮叨 trong tiếng Việt

絮叨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

絮叨 (Tính từ)

xù dáo
01

Nói nhiều; lảm nhảm; lải nhải; luyên thuyên; huyên thuyên

形容说话罗唆; 说话啰嗦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮叨

dāo

Các từ liên quan

絮刮
絮叨叨
絮嘴
絮巾
叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép