Bản dịch của từ 絮巾 trong tiếng Việt
絮巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
絮巾 (Danh từ)
【xù jīn】
01
2.犹今之棉帽。
Ví dụ
02
Khăn đội đầu kiểu cổ (tương tự “巾絮”), một loại khăn đội đầu thời xưa
1.犹巾絮。古代的一种头巾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮巾
xù
絮
jīn
巾
Các từ liên quan
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
巾冠
巾几
巾卷
巾子
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
- Hình thái radical:
- ⿱,如,糹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨆
䜡
叙
㺷
㜅
汿
怴
矞
賉
㦌
緖
䳳
繁
縈
絫
繫
綔
縻
纇
絷
縶
絜
纍
緐
䓺
睅
軩
䄑
㛽
缗
䧟
斌
禆
堺
筍
䐌
花絮
絮叨
柳絮
棉絮
絮絮
絮语
败絮
飞絮
麻絮
絮烦
