Bản dịch của từ 絮旧 trong tiếng Việt

絮旧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

絮旧 (Động từ)

xù jiù
01

Hàn huyên, tâm sự chuyện cũ (giống “hồi tưởng và ôn lại kỷ niệm”); Hán Việt: tụ cựu/ tựu cựu (gợi nhớ chuyện xưa)

犹叙旧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮旧

jiù

Các từ liên quan

絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
旧丘
旧业
旧习
旧乡
絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép