Bản dịch của từ 絮泣 trong tiếng Việt

絮泣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

絮泣 (Động từ)

xù qì
01

Khóc mãi không thôi; khóc lóc liên tục (gợi hình: nước mắt như bông tơ, âm thanh yếu ớt)

谓哭泣不停。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮泣

Các từ liên quan

絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép