Bản dịch của từ 絮片 trong tiếng Việt
絮片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
絮片 (Danh từ)
【xù piàn】
01
Mảnh cặn kết tủa từ chất lỏng
从液体中沉淀出来的一缕物质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bông hoa
薄片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮片
xù
絮
piàn
片
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
- Hình thái radical:
- ⿱,如,糹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨆
䜡
叙
㺷
㜅
汿
怴
矞
賉
㦌
緖
䳳
繁
縈
絫
繫
綔
縻
纇
絷
縶
絜
纍
緐
䓺
睅
軩
䄑
㛽
缗
䧟
斌
禆
堺
筍
䐌
花絮
絮叨
柳絮
棉絮
絮絮
絮语
败絮
飞絮
麻絮
絮烦
