Bản dịch của từ 絮缯 trong tiếng Việt
絮缯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
絮缯 (Danh từ)
【xù zēng】
01
Chỉ chung các loại lụa, vải tơ, y phục bằng tơ (từ Hán cổ; tương đương “lụa vải” nói chung)
丝帛之类的总称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮缯
xù
絮
zēng
缯
Các từ liên quan
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
- Hình thái radical:
- ⿱,如,糹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨆
䜡
叙
㺷
㜅
汿
怴
矞
賉
㦌
緖
䳳
繁
縈
絫
繫
綔
縻
纇
絷
縶
絜
纍
緐
䓺
睅
軩
䄑
㛽
缗
䧟
斌
禆
堺
筍
䐌
花絮
絮叨
柳絮
棉絮
絮絮
絮语
败絮
飞絮
麻絮
絮烦
