Bản dịch của từ 絮羹 trong tiếng Việt

絮羹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

絮羹 (Động từ)

xù gēng
01

Thêm muối và mận (hoặc gia vị) vào súp để nêm gia vị; thêm gia vị vào súp (để tăng thêm hương vị).

加盐﹑梅于羹中以调味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮羹

gēng

Các từ liên quan

絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép