Bản dịch của từ 絮袄 trong tiếng Việt

絮袄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

絮袄 (Danh từ)

xù ǎo
01

Áo khoác mùa đông, bên trong lót bông hoặc bông vụn (áo bông, áo có bông giữ ấm).

内充丝绵或棉絮的冬季上衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮袄

ǎo

Các từ liên quan

絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
袄子
絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép