Bản dịch của từ 絮酒炙鸡 trong tiếng Việt

絮酒炙鸡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

絮酒炙鸡 (Cụm từ)

xù jiǔ zhì jī
01

《后汉书.徐稺传》“设鸡酒薄祭”李贤注引三国吴谢承《后汉书》:“稚诸公所辟虽不就,有死丧负笈赴吊。常于家豫炙鸡一只,以一两绵絮渍酒中,暴干以裹鸡,径到所起冢?外,以水渍绵使有酒气,斗米饭,白茅为藉,以鸡置前,醊酒毕,留谒则去,不见丧主。”后以“絮酒炙鸡”指菲薄的祭品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絮酒炙鸡

jiǔ

zhì

Các từ liên quan

絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
絮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【NHỨ】
Hình thái radical:
⿱,如,糹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép