Bản dịch của từ 絯 trong tiếng Việt
絯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | N/A | N/A | N/A |
絯 (Động từ)
【gāi】
01
Ràng buộc, trói chặt như dây cai (dây thừng) để giữ chặt không cho đi tự do
拘束;约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Treo lên, móc lên như móc cái gì đó lên cao
挂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,亥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一乚丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隑
赅
垓
荄
郂
祴
賅
该
侅
姟
峐
䀭
䝳
拸
饚
㕢
駴
㺔
駭
䇋
亥
骇
氦
害
繿
緘
䌣
緄
䊾
綥
紝
纀
縠
緁
維
綳
媄
普
䨌
䀵
弑
䟢
椓
椟
㫸
絥
㮈
湭
