Bản dịch của từ 絶世 trong tiếng Việt

絶世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶世 (Tính từ)

jué shì
01

Thoát khỏi trần thế; xa rời nhân gian (có ý cô lập, không liên hệ với thế gian)

3.与人世隔离。

Ví dụ
02

Vô song, tuyệt thế; tài năng hoặc vẻ đẹp vượt trội, hiếm có trong cùng thời đại (Hán-Việt: tuyệt thế/絶世 → 'tuyệt thế').

4.冠绝当世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1. Quyền thế, chức tước của một gia thế (một dòng họ) bị tuyệt truyền; họ mất hết quyền thế (cổ nghĩa, chỉ gia tộc bị断绝禄位).

1.断绝禄位的世家。

Ví dụ
04

1) Tuyệt thế: cùng cực, không còn ai sau đó (thường chỉ chết hoặc rời đời). 2) (cổ) bỏ đời, bỏ thế — nghĩa là qua đời, chết.

2.犹弃世;死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶世

jué

shì

Các từ liên quan

絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
絶亡
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép