Bản dịch của từ 絶世无双 trong tiếng Việt

絶世无双

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶世无双 (Tính từ)

jué shì wú shuāng
01

Độc nhất vô nhị; xuất chúng hơn người trong thời đại — nhất thời không ai sánh kịp (Hán Việt: tuyệt thế vô song).

冠绝当代,独一无二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶世无双

jué

shì

shuāng

Các từ liên quan

絶世
絶业
絶丽
絶乏
絶亡
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
无一不备
无一不知
无一可
无一时
双丁
双七
双丸
双九
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép