Bản dịch của từ 絶世无双 trong tiếng Việt
絶世无双
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶世无双 (Tính từ)
【jué shì wú shuāng】
01
Độc nhất vô nhị; xuất chúng hơn người trong thời đại — nhất thời không ai sánh kịp (Hán Việt: tuyệt thế vô song).
冠绝当代,独一无二。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶世无双
jué
絶
shì
世
wú
无
shuāng
双
Các từ liên quan
絶世
絶业
絶丽
絶乏
絶亡
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
无一不备
无一不知
无一可
无一时
双丁
双七
双丸
双九
