Bản dịch của từ 絶业 trong tiếng Việt
絶业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶业 (Danh từ)
【jué yè】
01
Gia sản không có người kế thừa; cơ nghiệp tuyệt tự (không có hậu duệ thừa hưởng)
3.指无后嗣继承的产业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự nghiệp bị đình trệ, bị gián đoạn hoặc bị huỷ bỏ (sự nghiệp bị 'tuyệt' không tiếp tục)
1.中断的事业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sự nghiệp hoặc học nghiệp xuất chúng, công việc/niềm nghiệp đạt đến thành tựu phi thường (Hán-Việt: tuyệt nghiệp)
2.有非凡成就的事业或学业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶业
jué
絶
yè
业
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶丽
絶乏
絶亡
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
