ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶乏
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Thiếu hụt; khan hiếm (thường chỉ nguồn cung, vật tư hoặc nhu yếu phẩm)
犹缺乏。多指供应短缺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
fá
乏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép