ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶亡
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Diệt vong; tiêu vong, bị hủy diệt (chết, mất hoàn toàn)
灭亡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jué
絶
wáng
亡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép