ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶亢
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Tự vẫn, tự sát bằng cách cắt cổ; tương tự “quỵt mạng” (Hán-Việt: tuyệt khằng/絶亢 ít dùng)
犹刎颈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
kàng
亢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép