Bản dịch của từ 絶人 trong tiếng Việt
絶人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶人 (Tính từ)
【jué rén】
01
Vượt trội, hơn người (nghĩa là trội hơn người khác); Hán Việt: tuyệt nhân — chỉ sự hơn hẳn người thường
1.犹过人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cô lập với thế gian; tách rời nhân gian (không liên hệ với người đời)
2.与人世隔绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶人
jué
絶
rén
人
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
