Bản dịch của từ 絶代 trong tiếng Việt
絶代
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶代 (Tính từ)
【jué dài】
01
Vô song trong thời đại; kiệt xuất, đứng đầu thời đại (ví dụ: tuyệt đỉnh, vô địch của thế hệ mình)
2.冠绝当代。谓举世无双。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời đại rất xa xưa; thời cổ xưa (hơi văn雅), có thể hiểu là 'thời kỳ trước kia rất lâu'.
1.远古年代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶代
jué
絶
dài
代
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
代为
代为说项
代书
代乳粉
