ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶传
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Mất truyền; công thức, kỹ nghệ, tri thức không còn được truyền lại (bị thất truyền)
失传。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jué
絶
chuán
传
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép