Bản dịch của từ 絶伦逸群 trong tiếng Việt

絶伦逸群

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶伦逸群 (Tính từ)

jué lún yì qún
01

Xuất chúng, vượt trội hơn người (rất hiếm gặp, chỉ người/tài năng đặc biệt)

出众超群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶伦逸群

jué

lún

qún

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
群丑
群仆
群从
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép