Bản dịch của từ 絶伦逸群 trong tiếng Việt
絶伦逸群
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶伦逸群 (Tính từ)
【jué lún yì qún】
01
Xuất chúng, vượt trội hơn người (rất hiếm gặp, chỉ người/tài năng đặc biệt)
出众超群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶伦逸群
jué
絶
lún
伦
yì
逸
qún
群
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
群丑
群仆
群从
