Bản dịch của từ 絶俗 trong tiếng Việt
絶俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶俗 (Tính từ)
【jué sú】
01
Siêu thoát, vượt khỏi tục thế; thoát tục, không vướng bụi trần (cảm giác nhẹ nhàng, thoát tục)
1.超出世俗;弃绝尘俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt trên thường tình; khác thường, phi phàm (chéo ý Hán‑Việt: tuyệt俗 = vượt khỏi cõi tục)
2.超过寻常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶俗
jué
絶
sú
俗
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
俗不可耐
俗不堪耐
