Bản dịch của từ 絶倒 trong tiếng Việt

絶倒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶倒 (Danh từ)

jué dǎo
01

Ngưỡng mộ đến cùng cực; tràn ngập sự ngưỡng mộ (như bị ấn tượng bởi tài năng hoặc phong cách)

1.佩服之极。

Ví dụ
02

Khiến (người khác) khuất phục, bị thán phục đến ngất ngây

2.谓折服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cười to đến không thể tự chủ (cười nghiêng ngả, cười ngất)

3.大笑不能自持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngã ngất, ngất xỉu (vì choáng hoặc bất tỉnh)

4.因昏厥而仆倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Một loại trò xiếc/biểu diễn cổ xưa (tên gọi một tiết mục xiếc trong Trung Quốc cổ)

5.古代杂技名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶倒

jué

dào

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép