Bản dịch của từ 絶典 trong tiếng Việt

絶典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶典 (Danh từ)

jué diǎn
01

Tuyệt bản, tác phẩm/tích truyện xuất sắc nhất; cái hay nhất, mẫu mực (Hán-Việt: tuyệt điển)

1.最佳之典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đại lễ cực hiếm, sự kiện trọng đại hiếm có (Hán Việt: tuyệt điển → 'điển' = đại lễ/điển cố)

2.极为难得之大典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶典

jué

diǎn

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
典业
典丽
典乐
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép