ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶冥
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Chỗ cực kỳ sâu thẳm, tối tăm; vực thẳm vô cùng (Hán Việt: tuyệt minh — 'tuyệt' = cùng, 'minh' = âm/âm u huyền?)
指极幽深之处。
jué
絶
míng
冥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép