Bản dịch của từ 絶力 trong tiếng Việt
絶力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶力 (Danh từ)
【jué lì】
01
Dùng hết sức; dốc toàn lực (làm việc đến kiệt sức)
1.用尽力气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sức mạnh phi thường; lực vượt quá người thường (Hán Việt: tuyệt lực — ý mạnh mẽ, vượt sức)
2.超人的力气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶力
jué
絶
lì
力
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
力不从愿
力不胜任
