Bản dịch của từ 絶力 trong tiếng Việt

絶力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶力 (Danh từ)

jué lì
01

Dùng hết sức; dốc toàn lực (làm việc đến kiệt sức)

1.用尽力气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sức mạnh phi thường; lực vượt quá người thường (Hán Việt: tuyệt lực — ý mạnh mẽ, vượt sức)

2.超人的力气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶力

jué

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
力不从愿
力不胜任
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép