ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
絶卖
Bảng phân tích âm vị 絶
Jué
Bán quyền sở hữu bất động sản cho người khác mà không bao giờ có thể mua lại được (bán không thể thu hồi)
将不动产的所有权卖给别人永远不得赎回。
jué
絶
mài
卖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép