Bản dịch của từ 絶口 trong tiếng Việt
絶口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶口 (Tính từ)
【jué kǒu】
01
Bịt miệng, bịt đầu mối (giết hoặc im miệng để ngăn tiết lộ)
2.灭口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngậm miệng; im lặng không nói (không mở miệng nữa)
1.闭口;住口。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(形容食品)味道極美,令人稱讚不已;常說“絕口不忘/絕口稱讚”表示不停讚美(Hán-Việt:絶口 ≈ tuyệt khẩu)
3.谓食品之味极美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶口
jué
絶
kǒu
口
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
