Bản dịch của từ 絶叹 trong tiếng Việt

絶叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶叹 (Động từ)

jué tàn
01

Cực kỳ cảm thán; thốt lên lời khen hoặc ngỡ ngàng (rất cảm động/ngưỡng mộ). Hán-Việt: tuyệt thán (絶叹 = tuyệt, = thán).

极为感叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶叹

jué

tàn

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép