Bản dịch của từ 絶叹 trong tiếng Việt
絶叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶叹 (Động từ)
【jué tàn】
01
Cực kỳ cảm thán; thốt lên lời khen hoặc ngỡ ngàng (rất cảm động/ngưỡng mộ). Hán-Việt: tuyệt thán (絶叹 ≈ 絶 = tuyệt, 叹 = thán).
极为感叹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶叹
jué
絶
tàn
叹
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
