Bản dịch của từ 絶后 trong tiếng Việt
絶后
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶后 (Tính từ)
【jué hòu】
01
Không có hậu duệ; tuyệt tự, tuyệt hậu (gia tộc không còn con nối dõi)
1.绝嗣,没有后代。
Ví dụ
02
Sau này không còn nữa; từ nay về sau không tái diễn (tuyệt hậu, không còn hậu duệ/không lặp lại)
2.谓今后不会再有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶后
jué
絶
hòu
后
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
后七子
后不僭先
后世
后丞
