Bản dịch của từ 絶后光前 trong tiếng Việt
絶后光前
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶后光前 (Tính từ)
【jué hòu guāng qián】
01
Cực kỳ độc nhất, trước chưa từng có và sau sẽ không lặp lại (ý: “vô tiền khoáng hậu”/“có một không hai”)
犹言空前绝后。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶后光前
jué
絶
hòu
后
guāng
光
qián
前
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
后七子
后不僭先
后世
后丞
光临
光亮
光仪
前一向
前七子
前三后四
前不久
