Bản dịch của từ 絶后光前 trong tiếng Việt

絶后光前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

絶后光前 (Tính từ)

jué hòu guāng qián
01

Cực kỳ độc nhất, trước chưa từng có và sau sẽ không lặp lại (ý: “vô tiền khoáng hậu”/“có một không hai”)

犹言空前绝后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶后光前

jué

hòu

guāng

qián

Các từ liên quan

絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
后七子
后不僭先
后世
后丞
光临
光亮
光仪
前一向
前七子
前三后四
前不久
絶
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép