Bản dịch của từ 絶吭 trong tiếng Việt
絶吭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶吭 (Động từ)
【jué kēng】
01
Ngừng kêu/hết tiếng (người hoặc con vật im bặt, không thốt ra âm thanh nữa); cũng ghi chú: dạng cổ/không phổ biến (cùng nghĩa với 絶肮)
1.亦作“絶肮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
自刎、咽喉被割断以致喉管中断(多用于古文,含“刎颈”之意)
2.犹刎颈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶吭
jué
絶
kēng
吭
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
