Bản dịch của từ 絶唱 trong tiếng Việt
絶唱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
絶唱 (Danh từ)
【jué chàng】
01
Bài hát tuyệt tác, tác phẩm nghệ thuật cuối cùng hoặc đỉnh cao thể hiện tinh thần sáng tạo tuyệt vời
1.亦作“絶倡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tác phẩm đạt đến đỉnh cao nghệ thuật, tuyệt phẩm thơ văn
2.指诗文创作上的最高造诣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 絶唱
jué
絶
chàng
唱
Các từ liên quan
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
唱义
唱书
